Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02308 | 82.831.784 | 249.229 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000006954 | 217.500 | 102.830 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00007634 | 279.359 | 92.281 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01537 | 186.680 | 90.559 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,000309 | 289.462 | 89.754 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007165 | 914.056 | 88.372 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,0000001235 | 131.793 | 70.045 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,00008499 | 271.446 | 51.291 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003631 | 204.399 | 43.254 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,000007726 | 233.057 | 38.549 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.793 | 33.306 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,4237 | 1.194.099 | 27.966 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001545 | 171.288 | 25.972 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008499 | 240.829 | 24.282 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004636 | 75.531 | 23.738 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003399 | 4.430.483 | 22.925 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,000384 | 83.655 | 22.289 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007726 | 68.629 | 21.038 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,401 | 200.267 | 20.746 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00006876 | 457.500 | 19.652 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















