Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
00:30:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 108,798 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 69 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 13,3511 | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000007 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 55,013152 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000006 | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 24,111207 | 0,268 | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Chuyển TRX | 6,4285 | 0,268 | |||||
00:30:33 29/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
