Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,97 | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 20 | 0,268 | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 5,05841 | 0,268 | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,1 | 0,267 | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000005 | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 21,3756 | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
23:33:18 27/04/2026 | Chuyển TRX | 0,000003 | 0TRX |
